Từ điển HSK / 廉洁
廉洁
Hán Việt: ✓ liêm khiếttính từHSK 3.0 cấp 7-9
liêm khiết; trong sạch (không tham ô)
Tốc độ
Ví dụ
这位官员一向廉洁奉公。
zhè wèi guānyuán yíxiàng liánjié fènggōng.
Vị quan chức này xưa nay luôn liêm khiết vì việc công.
Cách viết
廉
洁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 廉洁奉公 — liêm khiết vì công
- 廉洁自律 — liêm khiết tự giác
- 为官廉洁 — làm quan trong sạch
Từ cùng chữ
廉 liêm
洁 khiết
- 清洁qīngjiésạch sẽ, sạch; làm sạch, lau chùi, vệ sinh
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 简洁jiǎnjiésúc tích; gọn gàng, sạch gọn không thừa (lời văn, thiết kế)
- 洁白jiébáitrắng tinh; trắng muốt; trắng sạch
- 洁净jiéjìngsạch sẽ; tinh khiết; trong sạch
- 整洁zhěngjiégọn gàng sạch sẽ, ngăn nắp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.