Từ điển HSK / 廉洁

廉洁

Hán Việt: liêm khiếttính từHSK 3.0 cấp 7-9

liêm khiết; trong sạch (không tham ô)

Tốc độ

Ví dụ

这位官员一向廉洁奉公。

zhè wèi guānyuán yíxiàng liánjié fènggōng.

Vị quan chức này xưa nay luôn liêm khiết vì việc công.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 廉洁奉公liêm khiết vì công
  • 廉洁自律liêm khiết tự giác
  • 为官廉洁làm quan trong sạch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK