Từ điển HSK / 纯洁
纯洁
Hán Việt: ✓ thuần khiếttính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
trong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
trong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết)
孩子的心灵是最纯洁的。
háizi de xīnlíng shì zuì chúnjié de.
Tâm hồn của trẻ thơ là trong sáng nhất.
动
làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
组织需要不断纯洁自己的队伍。
zǔzhī xūyào bùduàn chúnjié zìjǐ de duìwǔ.
Tổ chức cần không ngừng làm trong sạch đội ngũ của mình.
Cách viết
纯
洁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纯洁的心灵 — tâm hồn trong sáng
- 纯洁的友谊 — tình bạn trong sáng
- 纯洁组织 — làm trong sạch tổ chức
Từ cùng chữ
纯 thuầnCả họ 5 từ →
- 单纯dānchúnđơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túy
- 纯粹chúncuìthuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp); hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua là
- 纯朴chúnpǔchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
- 纯棉chúnmiáncotton 100%; vải bông nguyên chất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.