Từ điển HSK / 纯棉
纯棉
chúnmiánHán Việt: thuần miêndanh từ
cotton 100%; vải bông nguyên chất
Ví dụ
夏天我喜欢穿纯棉的衣服。
Xiàtiān wǒ xǐhuan chuān chúnmián de yīfu.
Mùa hè tôi thích mặc đồ cotton.
Cách viết
纯
棉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纯棉的衣服 — áo cotton
- 纯棉更透气 — cotton thoáng hơn
Từ cùng chữ
纯 thuầnCả họ 5 từ →
- 单纯dānchúnđơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túy
- 纯粹chúncuìthuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp); hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua là
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 纯朴chúnpǔchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.