Từ điển HSK / 纯粹
纯粹
Hán Việt: thuần tuýtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
thuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp); hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua là
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp)
他做这件事的动机十分纯粹。
tā zuò zhè jiàn shì de dòngjī shífēn chúncuì.
Động cơ làm việc này của anh ấy hết sức thuần khiết.
副
hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua là
你这样说纯粹是在找借口。
nǐ zhèyàng shuō chúncuì shì zài zhǎo jièkǒu.
Cậu nói như vậy hoàn toàn chỉ là kiếm cớ.
Cách viết
纯
粹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动机纯粹 — động cơ thuần khiết
- 纯粹的艺术 — nghệ thuật thuần túy
- 纯粹是借口 — thuần túy là cái cớ
Từ cùng chữ
纯 thuầnCả họ 5 từ →
- 单纯dānchúnđơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túy
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 纯朴chúnpǔchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
- 纯棉chúnmiáncotton 100%; vải bông nguyên chất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.