Từ điển HSK / 单纯

单纯

Hán Việt: đơn thuầntính từ, phó từHSK 3.0 cấp 6

đơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túy

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đơn thuần, giản đơn, không phức tạp

问题并没有那么单纯

wèntí bìng méiyǒu nàme dānchún.

Vấn đề không hề đơn giản như vậy.

ngây thơ, trong sáng, thuần khiết

她的想法很单纯

tā de xiǎngfǎ hěn dānchún.

Suy nghĩ của cô ấy rất ngây thơ.

đơn thuần, chỉ, thuần túy

我们不能单纯追求利润。

wǒmen bùnéng dānchún zhuīqiú lìrùn.

Chúng ta không thể đơn thuần theo đuổi lợi nhuận.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 思想单纯tư tưởng ngây thơ
  • 单纯善良ngây thơ lương thiện
  • 单纯追求đơn thuần theo đuổi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK