Từ điển HSK / 单纯
单纯
Hán Việt: ✓ đơn thuầntính từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
đơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túy
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
đơn thuần, giản đơn, không phức tạp
问题并没有那么单纯。
wèntí bìng méiyǒu nàme dānchún.
Vấn đề không hề đơn giản như vậy.
ngây thơ, trong sáng, thuần khiết
她的想法很单纯。
tā de xiǎngfǎ hěn dānchún.
Suy nghĩ của cô ấy rất ngây thơ.
副
đơn thuần, chỉ, thuần túy
我们不能单纯追求利润。
wǒmen bùnéng dānchún zhuīqiú lìrùn.
Chúng ta không thể đơn thuần theo đuổi lợi nhuận.
Cách viết
单
纯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 思想单纯 — tư tưởng ngây thơ
- 单纯善良 — ngây thơ lương thiện
- 单纯追求 — đơn thuần theo đuổi
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
纯 thuầnCả họ 5 từ →
- 纯粹chúncuìthuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp); hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua là
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 纯朴chúnpǔchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
- 纯棉chúnmiáncotton 100%; vải bông nguyên chất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.