Từ điển HSK / 名单

名单

Hán Việt: danh đơndanh từHSK 3.0 cấp 3

danh sách (tên người)

Tốc độ

Ví dụ

你的名字在名单上吗?

nǐ de míngzi zài míngdān shàng ma?

Tên của bạn có trên danh sách không?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学生名单danh sách học sinh
  • 一份名单một bản danh sách
  • 名单trên danh sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK