Từ điển HSK / 名单
名单
Hán Việt: danh đơndanh từHSK 3.0 cấp 3
danh sách (tên người)
Tốc độ
Ví dụ
你的名字在名单上吗?
nǐ de míngzi zài míngdān shàng ma?
Tên của bạn có trên danh sách không?
Cách viết
名
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学生名单 — danh sách học sinh
- 一份名单 — một bản danh sách
- 名单上 — trên danh sách
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.