Từ điển HSK / 单一
单一
Hán Việt: ✓ đơn nhấttính từHSK 3.0 cấp 5
đơn nhất; đơn điệu; chỉ một loại
Tốc độ
Ví dụ
这家餐厅的菜品太单一了。
zhè jiā cāntīng de càipǐn tài dānyī le.
Món ăn của nhà hàng này quá đơn điệu.
Cách viết
单
一
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 单一来源 — nguồn đơn nhất
- 形式单一 — hình thức đơn điệu
- 功能单一 — chức năng đơn nhất
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.