Từ điển HSK / 单一

单一

Hán Việt: đơn nhấttính từHSK 3.0 cấp 5

đơn nhất; đơn điệu; chỉ một loại

Tốc độ

Ví dụ

这家餐厅的菜品太单一了。

zhè jiā cāntīng de càipǐn tài dānyī le.

Món ăn của nhà hàng này quá đơn điệu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 单一来源nguồn đơn nhất
  • 形式单一hình thức đơn điệu
  • 功能单一chức năng đơn nhất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK