Từ điển HSK / 简单
简单
Hán Việt: ✓ giản đơntính từHSK 3.0 cấp 3
đơn giản; dễ dàng; giản đơn
Tốc độ
Ví dụ
这个问题很简单。
zhège wèntí hěn jiǎndān.
Vấn đề này rất đơn giản.
Cách viết
简
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很简单 — rất đơn giản
- 简单的方法 — cách đơn giản
- 简单介绍 — giới thiệu ngắn gọn
Từ cùng chữ
简 giản
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.