Từ điển HSK / 简历

简历

Hán Việt: giản lịchdanh từHSK 3.0 cấp 5

sơ yếu lý lịch

Tốc độ

Ví dụ

应聘时要准备一份简历

yìngpìn shí yào zhǔnbèi yí fèn jiǎnlì.

Khi xin việc cần chuẩn bị một bản sơ yếu lý lịch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 个人简历sơ yếu lý lịch cá nhân
  • 简历nộp lý lịch
  • 简历viết lý lịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK