Từ điển HSK / 日历

日历

Hán Việt: nhật lịchdanh từHSK 3.0 cấp 5

lịch; tờ lịch

Tốc độ

Ví dụ

墙上挂着一本日历

qiáng shàng guà zhe yì běn rìlì.

Trên tường treo một quyển lịch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 日历lật lịch
  • 一本日历một quyển lịch
  • 日历xem lịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK