Từ điển HSK / 日历
日历
Hán Việt: nhật lịchdanh từHSK 3.0 cấp 5
lịch; tờ lịch
Tốc độ
Ví dụ
墙上挂着一本日历。
qiáng shàng guà zhe yì běn rìlì.
Trên tường treo một quyển lịch.
Cách viết
日
历
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 翻日历 — lật lịch
- 一本日历 — một quyển lịch
- 看日历 — xem lịch
Từ cùng chữ
日 nhậtCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.