Từ điển HSK / 历史
历史
Hán Việt: lịch sửdanh từHSK 3.0 cấp 3
lịch sử
Tốc độ
Ví dụ
我对中国历史很感兴趣。
wǒ duì zhōngguó lìshǐ hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
Cách viết
历
史
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国历史 — lịch sử Trung Quốc
- 学历史 — học lịch sử
- 历史悠久 — lịch sử lâu đời
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.