Từ điển HSK / 历年

历年

Hán Việt: lịch niêndanh từHSK 3.0 cấp 6

các năm qua, những năm trước đây

Tốc độ

Ví dụ

历年的销售数据都保存在电脑里。

lìnián de xiāoshòu shùjù dōu bǎocún zài diànnǎo lǐ.

Số liệu bán hàng qua các năm đều được lưu trong máy tính.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历年考题đề thi các năm
  • 历年nhiều năm nay
  • 历年数据số liệu qua các năm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK