Từ điển HSK / 经历
经历
Hán Việt: kinh lịchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
trải qua, từng trải; trải nghiệm, từng trải
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trải qua, từng trải
他经历过很多困难。
tā jīnglìguò hěn duō kùnnan.
Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
名
trải nghiệm, từng trải
这是一次难忘的经历。
zhè shì yí cì nánwàng de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm khó quên.
Cách viết
经
历
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经历过 — đã từng trải qua
- 难忘的经历 — trải nghiệm khó quên
- 工作经历 — kinh nghiệm làm việc
Từ cùng chữ
经 kinhCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.