Từ điển HSK / 已经
已经
Hán Việt: dĩ kinhphó từHSK 3.0 cấp 2
đã; đã rồi
Tốc độ
Ví dụ
他已经回家了。
tā yǐjīng huíjiā le.
Anh ấy đã về nhà rồi.
Cách viết
已
经
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 已经走了 — đã đi rồi
- 已经好了 — đã khỏi rồi
- 已经知道 — đã biết
Từ cùng chữ
已 dĩCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.