Từ điển HSK / 已经

已经

Hán Việt: dĩ kinhphó từHSK 3.0 cấp 2

đã; đã rồi

Tốc độ

Ví dụ

已经回家了。

tā yǐjīng huíjiā le.

Anh ấy đã về nhà rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 已经走了đã đi rồi
  • 已经好了đã khỏi rồi
  • 已经知道đã biết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK