Cây Hán Việt / 已
已
yǐHán Việt: dĩcấp 4
đã (rồi)
Trang chữ 已 →5 từ ghép chứa 已 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 已
yǐHán Việt: dĩcấp 4
đã (rồi)
Trang chữ 已 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.