Từ điển HSK / 不已
不已
Hán Việt: bất dĩđộng từHSK 3.0 cấp 6
không dứt; không thôi; mãi không ngừng
Tốc độ
Ví dụ
大家对他的表演赞叹不已。
dàjiā duì tā de biǎoyǎn zàntàn bùyǐ.
Mọi người trầm trồ khen ngợi màn biểu diễn của anh ấy không dứt.
Cách viết
不
已
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赞叹不已 — khen ngợi không dứt
- 激动不已 — xúc động khôn nguôi
- 后悔不已 — hối hận không thôi
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.