Từ điển HSK / 不好意思
不好意思
Hán Việt: bất hảo ý tưthành ngữHSK 3.0 cấp 2
ngại quá, xin lỗi (vì làm phiền)
Tốc độ
Ví dụ
不好意思,让你久等了。
bùhǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.
Xin lỗi, đã để bạn đợi lâu.
Cách viết
不
好
意
思
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真不好意思 — thật ngại quá
- 觉得不好意思 — cảm thấy ngại
- 有点不好意思 — hơi ngại
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.