Từ điển HSK / 不好意思

不好意思

Hán Việt: bất hảo ý tưthành ngữHSK 3.0 cấp 2

ngại quá, xin lỗi (vì làm phiền)

Tốc độ

Ví dụ

不好意思,让你久等了。

bùhǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.

Xin lỗi, đã để bạn đợi lâu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不好意思thật ngại quá
  • 觉得不好意思cảm thấy ngại
  • 有点不好意思hơi ngại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK