Từ điển HSK / 好看
好看
Hán Việt: hảo khántính từHSK 3.0 cấp 1
đẹp; ưa nhìn; đẹp mắt
Tốc độ
Ví dụ
这本书很好看。
zhè běn shū hěn hǎokàn.
Quyển sách này rất hay.
Cách viết
好
看
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很好看 — rất đẹp
- 好看的衣服 — quần áo đẹp
- 不好看 — không đẹp
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.