Từ điển HSK / 好玩儿
好玩儿
Hán Việt: hảo ngoạn nhitính từHSK 3.0 cấp 1
thú vị; vui; đáng chơi
Tốc độ
Ví dụ
这个游戏很好玩儿。
zhège yóuxì hěn hǎowánr.
Trò chơi này rất vui.
Cách viết
好
玩
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很好玩儿 — rất thú vị
- 好玩儿的游戏 — trò chơi vui
- 不好玩儿 — không vui
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.