Cây Hán Việt / 玩

玩

wánHán Việt: ngoạncấp 1

chơi; chơi đùa

Trang chữ 玩 →

8 từ ghép chứa 玩 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.