Từ điển HSK / 玩意儿
玩意儿
Hán Việt: ngoạn ý nhidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đồ chơi; thứ đồ; món đồ (khẩu ngữ, đôi khi hàm ý coi thường)
Tốc độ
Ví dụ
这是什么新玩意儿,我怎么没见过?
zhè shì shénme xīn wányìr, wǒ zěnme méi jiànguò?
Đây là món đồ mới gì vậy, sao tôi chưa từng thấy?
Cách viết
玩
意
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新玩意儿 — món đồ mới
- 小玩意儿 — đồ nhỏ
- 好玩意儿 — thứ hay ho
Từ cùng chữ
玩 ngoạnCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.