Từ điển HSK / 玩耍

玩耍

Hán Việt: ngoạn sáiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

vui chơi; nô đùa; chơi đùa

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在草地上快乐地玩耍

háizimen zài cǎodì shàng kuàilè de wánshuǎ.

Bọn trẻ vui vẻ nô đùa trên bãi cỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 快乐玩耍vui chơi vui vẻ
  • 玩耍游戏chơi trò chơi
  • 到处玩耍nô đùa khắp nơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK