Từ điển HSK / 开玩笑
开玩笑
Hán Việt: khai ngoạn tiếuđộng từHSK 3.0 cấp 4
đùa, nói đùa, trêu chọc
Tốc độ
Ví dụ
他只是跟你开玩笑而已。
tā zhǐshì gēn nǐ kāiwánxiào éryǐ.
Anh ấy chỉ đùa với bạn thôi mà.
Cách viết
开
玩
笑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开个玩笑 — đùa một chút
- 别开玩笑 — đừng đùa
- 爱开玩笑 — thích đùa
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.