Từ điển HSK / 玩具

玩具

Hán Việt: ngoạn cụdanh từHSK 3.0 cấp 5

đồ chơi

Tốc độ

Ví dụ

孩子最喜欢的玩具是这只小熊。

háizi zuì xǐhuān de wánjù shì zhè zhī xiǎo xióng.

Món đồ chơi mà đứa trẻ thích nhất là chú gấu nhỏ này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 儿童玩具đồ chơi trẻ em
  • 一件玩具một món đồ chơi
  • 玩具mua đồ chơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK