Từ điển HSK / 工具
工具
Hán Việt: ✓ công cụdanh từHSK 3.0 cấp 5
công cụ, dụng cụ; phương tiện
Tốc độ
Ví dụ
语言是交流的重要工具。
yǔyán shì jiāoliú de zhòngyào gōngjù.
Ngôn ngữ là công cụ quan trọng để giao tiếp.
Cách viết
工
具
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学习工具 — công cụ học tập
- 生产工具 — công cụ sản xuất
- 工具书 — sách công cụ
Từ cùng chữ
工 công
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.