Từ điển HSK / 具有

具有

Hán Việt: cụ hữuđộng từHSK 5

có, mang (tính chất, đặc điểm)

Ví dụ

这项研究具有重要的科学价值。

zhè xiàng yánjiū jùyǒu zhòngyào de kēxué jiàzhí.

Nghiên cứu này có giá trị khoa học quan trọng.

Cách viết

具
有

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 具有意义 — có ý nghĩa
  • 具有特色 — có đặc sắc
  • 具有影响 — có ảnh hưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK