Từ điển HSK / 具备

具备

Hán Việt: cụ bịđộng từHSK 3.0 cấp 5

có, có đủ (điều kiện, năng lực)

Tốc độ

Ví dụ

他完全具备担任这个职位的能力。

tā wánquán jùbèi dānrèn zhège zhíwèi de nénglì.

Anh ấy hoàn toàn có đủ năng lực đảm nhận vị trí này.

Cách viết

具
备

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 具备条件 — có đủ điều kiện
  • 具备能力 — có đủ năng lực
  • 具备资格 — có đủ tư cách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK