Từ điển HSK / 配备

配备

Hán Việt: phối bịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

trang bị, bố trí (theo nhu cầu); trang thiết bị, đồ được trang bị

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trang bị, bố trí (theo nhu cầu)

公司为每位员工配备了电脑。

gōngsī wèi měi wèi yuángōng pèibèi le diànnǎo.

Công ty trang bị máy tính cho mỗi nhân viên.

trang thiết bị, đồ được trang bị

这辆车的安全配备很齐全。

zhè liàng chē de ānquán pèibèi hěn qíquán.

Trang bị an toàn của chiếc xe này rất đầy đủ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 配备设备trang bị thiết bị
  • 配备人员bố trí nhân sự
  • 齐全的配备trang bị đầy đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK