Từ điển HSK / 准备
准备
Hán Việt: ✓ chuẩn bịđộng từHSK 3.0 cấp 2
chuẩn bị; sửa soạn
Tốc độ
Ví dụ
我们正在准备晚饭。
wǒmen zhèngzài zhǔnbèi wǎnfàn.
Chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối.
Cách viết
准
备
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准备考试 — chuẩn bị thi
- 做好准备 — chuẩn bị sẵn
- 准备出发 — chuẩn bị xuất phát
Từ cùng chữ
准 chuẩnCả họ 13 từ →
备 bịCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.