Từ điển HSK / 筹备

筹备

Hán Việt: ✓ trù bịđộng từHSK 3.0 cấp 6

trù bị, chuẩn bị (lo liệu, sắp xếp trước)

Tốc độ

Ví dụ

他们正在筹备一场大型演出。

tāmen zhèngzài chóubèi yī chǎng dàxíng yǎnchū.

Họ đang chuẩn bị cho một buổi biểu diễn lớn.

Cách viết

筹
备

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 筹备会议 — chuẩn bị hội nghị
  • 筹备工作 — công tác trù bị
  • 筹备资金 — chuẩn bị vốn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK