Từ điển HSK / 筹办
筹办
Hán Việt: trù biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trù bị; lo liệu tổ chức
Tốc độ
Ví dụ
他们正在筹办一场大型展览。
tāmen zhèngzài chóubàn yì chǎng dàxíng zhǎnlǎn.
Họ đang lo liệu tổ chức một cuộc triển lãm lớn.
Cách viết
筹
办
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 筹办婚礼 — lo liệu hôn lễ
- 筹办展会 — tổ chức hội chợ
- 积极筹办 — tích cực trù bị
Từ cùng chữ
筹 trùCả họ 9 từ →
- 筹备chóubèitrù bị, chuẩn bị (lo liệu, sắp xếp trước)
- 筹措chóucuòxoay xở; lo liệu (tiền, vật tư)
- 筹划chóuhuàtrù hoạch; lên kế hoạch; tính toán sắp xếp
- 筹集chóujíquyên góp; huy động; gom góp (vốn, vật tư)
- 筹码chóumǎcon bài; quân bài mặc cả; phỉnh (dùng ở sòng bạc)
- 统筹tǒngchóuquy hoạch tổng thể, tính toán toàn cục, điều phối chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.