Từ điển HSK / 统筹

统筹

Hán Việt: thống trùđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quy hoạch tổng thể, tính toán toàn cục, điều phối chung

Tốc độ

Ví dụ

政府统筹安排各地的救灾物资。

zhèngfǔ tǒngchóu ānpái gèdì de jiùzāi wùzī.

Chính phủ điều phối tổng thể vật tư cứu trợ ở các nơi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 统筹规划quy hoạch tổng thể
  • 统筹安排sắp xếp toàn cục
  • 统筹兼顾cân đối toàn diện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK