Từ điển HSK / 统一
统一
Hán Việt: ✓ thống nhấtđộng từ, tính từHSK 5
thống nhất, hợp nhất; thống nhất, đồng nhất, nhất quán
Nghĩa theo từ loại
动
thống nhất, hợp nhất
我们要统一意见。
wǒmen yào tǒngyī yìjiàn.
Chúng ta cần thống nhất ý kiến.
形
thống nhất, đồng nhất, nhất quán
全班穿着统一的校服。
quán bān chuānzhe tǒngyī de xiàofú.
Cả lớp mặc đồng phục thống nhất.
Cách viết
统
一
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 统一思想 — thống nhất tư tưởng
- 统一标准 — chuẩn thống nhất
- 实现统一 — thực hiện thống nhất
Từ cùng chữ
统 thống
- 传统chuántǒng✓ truyền thốngtruyền thống; mang tính truyền thống; cổ truyền
- 统计tǒngjìthống kếthống kê, tổng hợp số liệu
- 系统xìtǒng✓ hệ thốnghệ thống; có hệ thống, có hệ thống bài bản
- 总统zǒngtǒng✓ tổng thốngtổng thống
- 笼统lǒngtǒnglung thốngchung chung; mơ hồ; khái quát không cụ thể
- 统筹tǒngchóuthống trùquy hoạch tổng thể, tính toán toàn cục, điều phối chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.