Từ điển HSK / 传统
传统
Hán Việt: ✓ truyền thốngdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
truyền thống; mang tính truyền thống; cổ truyền
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
truyền thống
中国有很多优秀的传统。
zhōngguó yǒu hěn duō yōuxiù de chuántǒng.
Trung Quốc có rất nhiều truyền thống tốt đẹp.
形
mang tính truyền thống; cổ truyền
他的思想比较传统。
tā de sīxiǎng bǐjiào chuántǒng.
Tư tưởng của anh ấy khá truyền thống.
Cách viết
传
统
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传统文化 — văn hóa truyền thống
- 民族传统 — truyền thống dân tộc
- 传统观念 — quan niệm truyền thống
Từ cùng chữ
传 truyềnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.