Từ điển HSK / 传递
传递
Hán Việt: truyền đệđộng từHSK 3.0 cấp 5
truyền đạt; chuyền; chuyển giao
Tốc độ
Ví dụ
这封信传递了她的祝福。
zhè fēng xìn chuándì le tā de zhùfú.
Lá thư này truyền đạt lời chúc phúc của cô ấy.
Cách viết
传
递
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传递信息 — truyền đạt thông tin
- 传递力量 — truyền sức mạnh
- 传递接力棒 — chuyền gậy tiếp sức
Từ cùng chữ
传 truyềnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.