Từ điển HSK / 快递员
快递员
kuàidìyuánHán Việt: khoái đệ viêndanh từ
nhân viên giao hàng; shipper
Ví dụ
快递员把包裹送到了我家门口。
Kuàidìyuán bǎ bāoguǒ sòngdào le wǒ jiā ménkǒu.
Shipper đã giao gói hàng đến cửa nhà tôi.
Cách viết
快
递
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快递员送货 — shipper giao hàng
- 给快递员打电话 — gọi cho shipper
- 当快递员 — làm shipper
Từ cùng chữ
快 khoáiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.