Từ điển HSK / 加快
加快
Hán Việt: gia khoáiđộng từHSK 3.0 cấp 4
đẩy nhanh, tăng tốc
Tốc độ
Ví dụ
时间不多了,我们得加快速度。
shíjiān bù duō le, wǒmen děi jiākuài sùdù.
Không còn nhiều thời gian, chúng ta phải tăng tốc.
Cách viết
加
快
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加快速度 — tăng tốc độ
- 加快脚步 — rảo bước nhanh hơn
- 加快发展 — đẩy nhanh phát triển
Từ cùng chữ
加 giaCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.