Từ điển HSK / 加上

加上

Hán Việt: gia thượngliên từHSK 3.0 cấp 4

cộng thêm, lại thêm (nối thêm lý do, điều kiện)

Tốc độ

Ví dụ

天气不好,加上路远,我们决定不去了。

tiānqì bù hǎo, jiāshàng lù yuǎn, wǒmen juédìng bú qù le.

Thời tiết không tốt, lại thêm đường xa, chúng tôi quyết định không đi nữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加上运费cộng thêm phí vận chuyển
  • 加上cộng thêm nữa
  • 加上努力cộng thêm sự nỗ lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK