Từ điển HSK / 加上
加上
Hán Việt: gia thượngliên từHSK 3.0 cấp 4
cộng thêm, lại thêm (nối thêm lý do, điều kiện)
Tốc độ
Ví dụ
天气不好,加上路远,我们决定不去了。
tiānqì bù hǎo, jiāshàng lù yuǎn, wǒmen juédìng bú qù le.
Thời tiết không tốt, lại thêm đường xa, chúng tôi quyết định không đi nữa.
Cách viết
加
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加上运费 — cộng thêm phí vận chuyển
- 再加上 — cộng thêm nữa
- 加上努力 — cộng thêm sự nỗ lực
Từ cùng chữ
加 giaCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.