Từ điển HSK / 加班

加班

Hán Việt: gia banđộng từHSK 3.0 cấp 4

làm thêm giờ, tăng ca

Tốc độ

Ví dụ

为了完成任务,他今天又加班了。

wèile wánchéng rènwù, tā jīntiān yòu jiābān le.

Để hoàn thành nhiệm vụ, hôm nay anh ấy lại tăng ca.

Cách viết

加
班

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经常加班 — thường xuyên tăng ca
  • 加班到很晚 — tăng ca đến rất muộn
  • 不想加班 — không muốn tăng ca

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK