Từ điển HSK / 班级
班级
Hán Việt: ban cấpdanh từHSK 3.0 cấp 3
lớp học, lớp
Tốc độ
Ví dụ
我们班级有三十个学生。
wǒmen bānjí yǒu sānshí gè xuéshēng.
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.
Cách viết
班
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我们班级 — lớp chúng tôi
- 一个班级 — một lớp
- 班级活动 — hoạt động của lớp
Từ cùng chữ
班 banCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.