Từ điển HSK / 升级
升级
Hán Việt: thăng cấpđộng từHSK 3.0 cấp 5
nâng cấp, leo thang
Tốc độ
Ví dụ
这个软件需要升级到最新版本。
zhège ruǎnjiàn xūyào shēngjí dào zuìxīn bǎnběn.
Phần mềm này cần nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
Cách viết
升
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 系统升级 — nâng cấp hệ thống
- 升级软件 — nâng cấp phần mềm
- 矛盾升级 — mâu thuẫn leo thang
Từ cùng chữ
升 thăngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.