Từ điển HSK / 上升

上升

Hán Việt: thượng thăngđộng từHSK 3.0 cấp 5

tăng lên, đi lên

Tốc độ

Ví dụ

今年的气温明显上升了。

jīnnián de qìwēn míngxiǎn shàngshēng le.

Nhiệt độ năm nay tăng lên rõ rệt.

Cách viết

上
升

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 气温上升 — nhiệt độ tăng
  • 物价上升 — giá cả tăng
  • 上升趋势 — xu hướng tăng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK