Từ điển HSK / 上升
上升
Hán Việt: thượng thăngđộng từHSK 3.0 cấp 5
tăng lên, đi lên
Tốc độ
Ví dụ
今年的气温明显上升了。
jīnnián de qìwēn míngxiǎn shàngshēng le.
Nhiệt độ năm nay tăng lên rõ rệt.
Cách viết
上
升
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气温上升 — nhiệt độ tăng
- 物价上升 — giá cả tăng
- 上升趋势 — xu hướng tăng
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.