Từ điển HSK / 提升
提升
Hán Việt: đề thăngđộng từHSK 3.0 cấp 5
nâng cao, đề bạt, thăng tiến
Tốc độ
Ví dụ
他想提升自己的水平。
tā xiǎng tíshēng zìjǐ de shuǐpíng.
Anh ấy muốn nâng cao trình độ của mình.
Cách viết
提
升
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提升能力 — nâng cao năng lực
- 提升质量 — nâng cao chất lượng
- 得到提升 — được thăng tiến
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.