Từ điển HSK / 升温

升温

Hán Việt: thăng ônđộng từHSK 3.0 cấp 5

tăng nhiệt độ, nóng lên

Tốc độ

Ví dụ

周末天气会明显升温。

zhōumò tiānqì huì míngxiǎn shēngwēn.

Cuối tuần thời tiết sẽ nóng lên rõ rệt.

Cách viết

升
温

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 气温升温 — nhiệt độ tăng
  • 天气升温 — thời tiết nóng lên
  • 关系升温 — quan hệ ấm lên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK