Từ điển HSK / 低温
低温
Hán Việt: đê ôndanh từHSK 3.0 cấp 4
nhiệt độ thấp
Tốc độ
Ví dụ
这种食品要在低温下保存。
zhè zhǒng shípǐn yào zài dīwēn xià bǎocún.
Loại thực phẩm này phải bảo quản ở nhiệt độ thấp.
Cách viết
低
温
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 低温环境 — môi trường nhiệt độ thấp
- 低温天气 — thời tiết lạnh
- 保持低温 — giữ nhiệt độ thấp
Từ cùng chữ
低 đêCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.