Cây Hán Việt / 低
低
dīHán Việt: đêHSK 4
thấp (cao độ, mức độ); cúi (đầu) xuống; hạ xuống
Trang chữ 低 →13 từ ghép chứa 低 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 低
dīHán Việt: đêHSK 4
thấp (cao độ, mức độ); cúi (đầu) xuống; hạ xuống
Trang chữ 低 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.