Từ điển HSK / 低谷
低谷
Hán Việt: đê cốcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đáy; giai đoạn thấp nhất; thời kỳ sa sút (nghĩa bóng)
Tốc độ
Ví dụ
经历了几年的低谷之后,公司业绩终于开始回升。
jīnglì le jǐ nián de dīgǔ zhīhòu, gōngsī yèjì zhōngyú kāishǐ huíshēng.
Sau mấy năm ở giai đoạn sa sút, doanh số công ty cuối cùng đã bắt đầu hồi phục.
Cách viết
低
谷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陷入低谷 — rơi vào đáy vực
- 走出低谷 — thoát khỏi giai đoạn khó
- 事业低谷 — thời kỳ sa sút của sự nghiệp
Từ cùng chữ
低 đêCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.