Từ điển HSK / 山谷
山谷
Hán Việt: sơn cốcdanh từHSK 7–9
thung lũng; khe núi
Ví dụ
清澈的小溪在山谷中流淌。
qīngchè de xiǎoxī zài shāngǔ zhōng liútǎng.
Con suối trong veo chảy giữa thung lũng.
Cách viết
山
谷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幽深的山谷 — thung lũng sâu thẳm
- 山谷回声 — tiếng vọng thung lũng
- 穿过山谷 — băng qua thung lũng
Từ cùng chữ
山 sơnCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.