Từ điển HSK / 峡谷
峡谷
Hán Việt: hạp cốcdanh từHSK 7–9
hẻm núi; hẻm vực; khe núi sâu
Ví dụ
河流在峡谷中奔腾而下。
héliú zài xiágǔ zhōng bēnténg ér xià.
Dòng sông cuồn cuộn chảy xuống trong hẻm núi.
Cách viết
峡
谷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深邃的峡谷 — hẻm núi sâu thẳm
- 穿越峡谷 — băng qua hẻm núi
- 峡谷风光 — cảnh sắc hẻm núi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.