Từ điển HSK / 山峰
山峰
Hán Việt: sơn phongdanh từHSK 3.0 cấp 6
ngọn núi, đỉnh núi nhọn
Tốc độ
Ví dụ
远处的山峰被白雪覆盖。
yuǎnchù de shānfēng bèi báixuě fùgài.
Những ngọn núi phía xa bị tuyết trắng bao phủ.
Cách viết
山
峰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高耸的山峰 — ngọn núi cao vút
- 连绵山峰 — dãy núi trập trùng
- 山峰险峻 — núi non hiểm trở
Từ cùng chữ
山 sơnCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.